Aluminum Oxide (Nhôm oxyd – Alumina) – Chất hấp phụ, chất phân tán

Nhôm oxyd (Aluminum Oxide, Alumina) – chất hấp phụ, phân tán

Nhôm oxyd (aluminum oxide, alumina, Al2O3) là oxyd vô cơ rất cứng, bền nhiệt, có mặt trong tự nhiên ở các khoáng bauxit, corundum, boehmit, gibbsit… Trong bào chế, nhôm oxyd được dùng chủ yếu trong viên nén như chất hấp phụ và chất phân tán.

Thông tin nhanh

Tên khác Alumina, activated alumina, calcined alumina, alpha aluminum oxide, aluminum trioxide
Số CAS 1344-28-1
Công thức – KLPT Al2O3 – 101,96
Nhóm chức năng Chất hấp phụ, chất phân tán

Ứng dụng trong bào chế

  • Tá dược trong viên nén.
  • Khử màu cho thuốc bột, dùng nhiều trong chế phẩm kháng sinh.
  • Thuốc đặt trực tràng, thuốc đặt âm đạo và que đặt niệu đạo.
  • Dạng nhôm oxyd ngậm nước dùng làm chất cắn màu để tạo màu lake (pigment), trong mỹ phẩm, và làm thuốc kháng acid.

Mô tả và tính chất

  • Bột kết tinh trắng, tồn tại ở hai dạng: α-Al2O3 (tinh thể lục giác không màu) và γ-Al2O3 (tinh thể lập phương rất nhỏ, chuyển thành dạng α ở nhiệt độ cao).
  • Rất cứng (Mohs 8,8); nhiệt độ nóng chảy 2050 °C, nhiệt độ sôi 2977 °C; không cháy.
  • Tỷ trọng 2,8 (tăng lên 4,0 sau khi nung 800 °C); tỷ trọng biểu kiến 0,9–1,1 g/cm³.
  • Rất hút ẩm.
  • Tan chậm trong dung dịch kiềm; hầu như không tan trong nước, ethanol, ether và dung môi không phân cực.

Độ ổn định và bảo quản

Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát, tránh xa nước do rất hút ẩm.

Tương kỵ

  • Tương kỵ với chất oxy hóa mạnh và cao su clo hóa.
  • Phản ứng với clo trifluorid, ethylen oxyd, natri nitrat, vinyl acetat.
  • Trên 200 °C, phản ứng tỏa nhiệt với hơi halocarbon tạo khí độc hydro clorid và phosgen.

Sản xuất

Phần lớn nhôm oxyd thương mại được sản xuất bằng cách nung nhôm hydroxyd.

An toàn và thao tác

Khi dùng làm tá dược, nhôm oxyd được xem là tương đối không độc, không kích ứng. Tuy nhiên hít phải hạt rất mịn có thể gây tổn thương phổi (bệnh Shaver) – cần kiểm soát bụi. Giới hạn phơi nhiễm tại Anh: 10 mg/m³ bụi toàn phần và 4 mg/m³ bụi hô hấp (trung bình 8 giờ).

Tình trạng pháp lý

  • Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (viên nén uống, miếng xốp dùng ngoài).
  • Có trong thuốc không tiêm được cấp phép tại Anh.
  • Có tiêu chuẩn trong Japanese Pharmaceutical Excipients (cả nhôm oxyd nhẹ); Ph.Eur. có chuyên luận nhôm oxyd ngậm nước (47,0–60,0% Al2O3).

Chất liên quan: nhôm hydroxyd, nhôm oxyd ngậm nước.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Aluminum Oxide trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love