Dung dịch amoniac (Ammonia Solution) – chất kiềm hóa, điều chỉnh pH
Dung dịch amoniac (ammonia solution, nước amoniac) là dung dịch khí NH3 trong nước. Trong bào chế hầu như không dùng dạng đậm đặc trực tiếp mà dùng để điều chỉnh pH, làm chất đệm, và chủ yếu để pha ra các dung dịch amoniac loãng.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Concentrated ammonia solution, strong ammonia solution, stronger ammonia water, aqua ammonia, ammoniaca, spirit of hartshorn |
| Số CAS | 7664-41-7 (amoniac) |
| Công thức – KLPT | NH3 – 17,03 |
| Nhóm chức năng | Chất kiềm hóa |
Nồng độ theo dược điển
| This ingredient | Hàm lượng NH3 |
|---|---|
| Concentrated ammonia solution (Ph.Eur.) | 25,0–30,0% kl/kl |
| Strong ammonia solution (USP-NF) | 27,0–31,0% kl/kl |
| Dung dịch amoniac loãng (ví dụ “ammonia water”) | khoảng 9,5–10,5% kl/tt |
Khi đơn thuốc ghi “ammonia solution” với mục đích sử dụng trên người, cần cấp phát dạng loãng.
Ứng dụng trong bào chế
- Điều chỉnh pH, làm chất đệm trong dung dịch.
- Nguyên liệu để pha các dung dịch amoniac loãng.
- Khi là tá dược, amoniac thường có mặt trong công thức ở dạng rất loãng.
Mô tả và tính chất
- Chất lỏng trong, không màu, mùi hăng rất mạnh đặc trưng.
- Tỷ trọng 0,892–0,910 (dạng đậm đặc).
- Trộn lẫn với nước và ethanol 95%.
Độ ổn định và bảo quản
Tiếp xúc không khí, dung dịch mất amoniac rất nhanh. Bảo quản trong bao bì kín, tránh không khí, nơi khô mát, nhiệt độ không quá 20 °C.
Tương kỵ
Phản ứng mãnh liệt với acid sulfuric và các acid vô cơ mạnh, tỏa nhiệt lớn làm hỗn hợp sôi.
Sản xuất
Amoniac được tổng hợp chủ yếu từ nitơ và hydro ở áp suất, nhiệt độ cao có xúc tác; hòa khí amoniac vào nước để được dung dịch.
An toàn và thao tác
Dung dịch đậm đặc có tính ăn mòn: nuốt phải gây bỏng miệng, họng, thực quản, dạ dày, có thể thủng; hít hơi gây hắt hơi, ho, nồng độ cao gây phù phổi, ngạt. Hơi kích ứng mắt; ngay cả dung dịch loãng bôi ngoài da (nhất là khi băng kín) cũng từng gây bỏng.
- Làm lạnh bao bì trước khi mở, phủ khăn lên nắp khi mở.
- Thao tác trong tủ hốt; dùng kính, găng tay và mặt nạ phòng độc; tránh hít hơi.
Tình trạng pháp lý
- Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (hỗn dịch uống, chế phẩm dùng ngoài).
- Có trong thuốc không tiêm được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
- Có chuyên luận trong Ph.Eur. và USP-NF.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Ammonia Solution trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.




