Cây đậu rựa (Canavalia gladiata)

Đậu rựa (Canavalia gladiata): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Đậu rựa (Canavalia gladiata) là cây leo cho quả đậu to, dài như lưỡi rựa. Trong mỹ phẩm, chiết xuất hạt có tên INCI Canavalia Gladiata Seed Extract, thường gặp trong mỹ phẩm và sản phẩm răng miệng Hàn Quốc, Nhật Bản.

Cây đậu rựa (Canavalia gladiata)
Đậu rựa (Canavalia gladiata). Ảnh: BasileHélie, Wikimedia Commons, giấy phép CC0.

Thông tin nhanh

Tên gọi Đậu rựa, đậu dao, đao đậu, sword bean
Tên khoa học Canavalia gladiata (Jacq.) DC.
Họ Đậu (Fabaceae)
Bộ phận dùng Hạt
Tên INCI Canavalia Gladiata Seed Extract
Chức năng (CosIng) dưỡng da
Nhóm hoạt chất chính Protein (lectin concanavalin, enzym urease), acid amin không protein (canavanin), gibberellin, polyphenol, tinh bột

Đặc điểm của cây

Đậu rựa là cây thảo leo sống một năm hoặc vài năm, thân dài tới 10 m. Lá kép 3 lá chét hình trứng to. Hoa màu hồng tím hoặc trắng, hình cánh bướm, xếp thành chùm ở nách lá. Quả đậu rất lớn, dẹt, dài 20–40 cm, rộng 4–5 cm, cong hình lưỡi dao; mỗi quả chứa 8–16 hạt to màu đỏ hồng hoặc trắng. Cây có nguồn gốc châu Á nhiệt đới, trồng ở Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc; quả non ăn như rau, hạt dùng làm dược liệu cổ truyền (đao đậu).

Thành phần hóa học

  • Protein dự trữ và lectin (canavalin, concanavalin) — cùng nhóm với concanavalin A của đậu kiếm C. ensiformis.
  • Canavanin: acid amin không protein, tương tự arginin, có trong hạt sống.
  • Enzym urease, tinh bột, polyphenol (acid gallic, flavonoid), gibberellin.

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Canavalia Gladiata Seed Extract: cao chiết bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.

Ứng dụng trong mỹ phẩm

  • Dùng trong kem dưỡng, sản phẩm làm sạch, kem đánh răng với vai trò dưỡng da theo CosIng.
  • Hay gặp trong kem đánh răng, nước súc miệng thảo dược của Hàn Quốc, Nhật Bản.
  • Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.

An toàn và lưu ý

  • Hạt đậu rựa sống chứa lectin và canavanin — không ăn sống; với mỹ phẩm dùng ngoài, chiết xuất qua xử lý nhiệt thường có hoạt tính lectin thấp.
  • Có thể gây dị ứng ở người mẫn cảm với cây họ Đậu.
  • Kiểm soát độc tố vi nấm, kim loại nặng, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật.

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love