Đậu rựa (Canavalia gladiata): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm
Đậu rựa (Canavalia gladiata) là cây leo cho quả đậu to, dài như lưỡi rựa. Trong mỹ phẩm, chiết xuất hạt có tên INCI Canavalia Gladiata Seed Extract, thường gặp trong mỹ phẩm và sản phẩm răng miệng Hàn Quốc, Nhật Bản.

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Đậu rựa, đậu dao, đao đậu, sword bean |
| Tên khoa học | Canavalia gladiata (Jacq.) DC. |
| Họ | Đậu (Fabaceae) |
| Bộ phận dùng | Hạt |
| Tên INCI | Canavalia Gladiata Seed Extract |
| Chức năng (CosIng) | dưỡng da |
| Nhóm hoạt chất chính | Protein (lectin concanavalin, enzym urease), acid amin không protein (canavanin), gibberellin, polyphenol, tinh bột |
Đặc điểm của cây
Đậu rựa là cây thảo leo sống một năm hoặc vài năm, thân dài tới 10 m. Lá kép 3 lá chét hình trứng to. Hoa màu hồng tím hoặc trắng, hình cánh bướm, xếp thành chùm ở nách lá. Quả đậu rất lớn, dẹt, dài 20–40 cm, rộng 4–5 cm, cong hình lưỡi dao; mỗi quả chứa 8–16 hạt to màu đỏ hồng hoặc trắng. Cây có nguồn gốc châu Á nhiệt đới, trồng ở Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc; quả non ăn như rau, hạt dùng làm dược liệu cổ truyền (đao đậu).
Thành phần hóa học
- Protein dự trữ và lectin (canavalin, concanavalin) — cùng nhóm với concanavalin A của đậu kiếm C. ensiformis.
- Canavanin: acid amin không protein, tương tự arginin, có trong hạt sống.
- Enzym urease, tinh bột, polyphenol (acid gallic, flavonoid), gibberellin.
Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm
- Canavalia Gladiata Seed Extract: cao chiết bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.
Ứng dụng trong mỹ phẩm
- Dùng trong kem dưỡng, sản phẩm làm sạch, kem đánh răng với vai trò dưỡng da theo CosIng.
- Hay gặp trong kem đánh răng, nước súc miệng thảo dược của Hàn Quốc, Nhật Bản.
- Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.
An toàn và lưu ý
- Hạt đậu rựa sống chứa lectin và canavanin — không ăn sống; với mỹ phẩm dùng ngoài, chiết xuất qua xử lý nhiệt thường có hoạt tính lectin thấp.
- Có thể gây dị ứng ở người mẫn cảm với cây họ Đậu.
- Kiểm soát độc tố vi nấm, kim loại nặng, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật.
Tình trạng pháp lý
Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.
Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Canavalia gladiata — https://en.wikipedia.org/wiki/Canavalia_gladiata
- European Commission – CosIng: Canavalia Gladiata Seed Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- GBIF Backbone Taxonomy – Canavalia gladiata (Jacq.) DC. — https://www.gbif.org/species/2962057
- Ảnh: BasileHélie, Wikimedia Commons, CC0 — https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Graines_de_Canavalia_gladiata.jpg
- ASEAN Cosmetic Directive – Annexes và ASEAN Guidelines for Cosmetic Claims — https://aseancosmetics.org/
- Bộ Y tế (2011). Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



