Cây chanh ba lá (Citrus trifoliata)

Chanh ba lá (Citrus trifoliata): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Chanh ba lá (Citrus trifoliata, tên INCI Poncirus trifoliata) là cây có múi rụng lá, gai dài, được trồng làm hàng rào và làm gốc ghép cho cam quýt; quả non phơi khô là vị “chỉ thực”. Chiết xuất quả có tên INCI Poncirus Trifoliata Fruit Extract.

Cây chanh ba lá (Citrus trifoliata)
Chanh ba lá (Citrus trifoliata). Ảnh: AnRo0002, Wikimedia Commons, giấy phép CC0.

Thông tin nhanh

Tên gọi Chanh ba lá, chỉ thực (quả non), chỉ xác, trifoliate orange, jisil (Hàn)
Tên khoa học Citrus trifoliata L.
Tên đồng nghĩa Poncirus trifoliata (L.) Raf. (tên dùng trong INCI)
Họ Cam (Rutaceae)
Bộ phận dùng Quả
Tên INCI Poncirus Trifoliata Fruit Extract
Chức năng (CosIng) dưỡng da
Nhóm hoạt chất chính Flavanon (poncirin, naringin, neohesperidin, hesperidin), coumarin (imperatorin, auraptene), alcaloid (synephrin), tinh dầu (limonen)

Đặc điểm của cây

Chanh ba lá là cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ rụng lá cao 3–5 m, cành xanh dẹt có gai dài và cứng. Lá kép 3 lá chét (đặc điểm hiếm trong chi Citrus), rụng vào mùa đông. Hoa trắng lớn nở trước khi ra lá. Quả tròn đường kính 3–5 cm, vỏ phủ lông mịn, chín màu vàng, rất chua đắng, nhiều hạt, thơm. Loài có nguồn gốc Trung Quốc, bán đảo Triều Tiên; chịu lạnh tốt nhất trong các cây có múi nên được dùng làm gốc ghép.

Thành phần hóa học

  • Flavanon: poncirin (đặc trưng của loài), naringin, neohesperidin, hesperidin.
  • Coumarin: imperatorin, auraptene, bergapten (furanocoumarin) — lượng nhỏ.
  • Alcaloid synephrin; tinh dầu vỏ (limonen, myrcen).

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Poncirus Trifoliata Fruit Extract: cao chiết bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.

Ứng dụng trong mỹ phẩm

  • Dùng trong toner, kem dưỡng, dầu gội với vai trò dưỡng da theo CosIng.
  • Hay gặp trong mỹ phẩm Hàn Quốc, Trung Quốc theo phong cách thảo mộc.
  • Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.

An toàn và lưu ý

  • Chiết xuất vỏ cây có múi có thể chứa furanocoumarin gây nhạy cảm ánh sáng — nên có thông số.
  • Limonen là chất gây dị ứng hương liệu phải ghi nhãn khi vượt ngưỡng theo quy định EU; kiểm soát kim loại nặng, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, vi sinh.

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love