Cà rốt (Daucus carota): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm
Cà rốt (Daucus carota subsp. sativus) là loại củ được biết đến nhiều nhất nhờ sắc tố β-caroten — tên “caroten” cũng bắt nguồn từ cà rốt. Trong mỹ phẩm, rễ củ và hạt cà rốt được dùng với tên INCI Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Extract và Daucus Carota Sativa (Carrot) Seed Extract.

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Cà rốt, carrot |
| Tên khoa học | Daucus carota subsp. sativus (Hoffm.) Arcang. |
| Họ | Hoa tán (Apiaceae) |
| Bộ phận dùng | Rễ củ và hạt |
| Tên INCI | Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Extract Daucus Carota Sativa (Carrot) Seed Extract |
| Chức năng (CosIng) | dưỡng da, làm mềm da |
| Nhóm hoạt chất chính | Rễ: carotenoid (β-caroten, α-caroten, lutein), polyacetylen (falcarinol), đường, chất xơ. Hạt: tinh dầu (carotol), dầu béo (acid petroselinic) |
Đặc điểm của cây
Cà rốt là cây thảo hai năm: năm đầu tạo cụm lá xẻ lông chim mịn và rễ củ phình to, năm thứ hai mọc cán hoa cao tới 1 m mang cụm hoa tán kép màu trắng, thường có một hoa tím ở giữa. Quả nhỏ có gai móc. Cà rốt trồng được thuần hóa từ cà rốt dại ở vùng Trung Á (Afghanistan); các giống ban đầu có củ tím hoặc vàng, giống củ màu cam phổ biến ngày nay được chọn tạo ở Hà Lan khoảng thế kỷ XVII. Ở Việt Nam, cà rốt trồng nhiều ở Hải Dương, Lâm Đồng.
Thành phần hóa học
- Rễ củ: carotenoid (β-caroten chiếm ưu thế, α-caroten, lutein; lycopen ở giống đỏ, anthocyanin ở giống tím), đường, chất xơ, polyacetylen (falcarinol).
- Hạt: tinh dầu (carotol, daucol, α-pinen), dầu béo giàu acid petroselinic, flavonoid.
Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm
- Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Extract: cao chiết bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.
- Daucus Carota Sativa (Carrot) Seed Extract: cao chiết bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: làm mềm da, dưỡng da.
Dầu hạt cà rốt, tinh dầu hạt cà rốt và dịch chiết dầu của rễ cà rốt (giàu β-caroten, màu cam) là các nguyên liệu khác, có tên INCI riêng.
Ứng dụng trong mỹ phẩm
- Chiết xuất rễ dùng với vai trò dưỡng da; chiết xuất hạt với vai trò làm mềm và dưỡng da (theo CosIng).
- Có mặt trong kem dưỡng, sữa dưỡng thể, sản phẩm sau khi ra nắng, sản phẩm theo chủ đề rau củ.
- Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.
An toàn và lưu ý
- Cà rốt là thực phẩm; người dị ứng phấn hoa bạch dương, ngải cứu có thể dị ứng chéo với cà rốt (hội chứng dị ứng phấn hoa – thực phẩm).
- Carotenoid kém bền với ánh sáng và oxy; chiết xuất giàu caroten có thể nhuộm màu da, vải.
- Kiểm soát nitrat, kim loại nặng, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và vi sinh.
Tình trạng pháp lý
Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.
Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Carrot — https://en.wikipedia.org/wiki/Carrot
- Wikipedia – Carotene — https://en.wikipedia.org/wiki/Carotene
- European Commission – CosIng: Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- European Commission – CosIng: Daucus Carota Sativa (Carrot) Seed Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- GBIF Backbone Taxonomy – Daucus carota subsp. sativus (Hoffm.) Arcang. — https://www.gbif.org/species/3034742
- Ảnh: Sebastian Wallroth, Wikimedia Commons, CC BY 3.0 — https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Frankfurt_Oder_Lossower_Burgwall_04100.JPG
- ASEAN Cosmetic Directive – Annexes và ASEAN Guidelines for Cosmetic Claims — https://aseancosmetics.org/
- Bộ Y tế (2011). Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



