Bạch dương (Betula): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm
Bạch dương là các loài cây gỗ vỏ trắng thuộc chi Betula vùng ôn đới Bắc bán cầu. Trong mỹ phẩm, nhựa cây và vỏ bạch dương châu Âu được dùng với tên INCI Betula Alba Juice, Betula Alba Bark Extract; lá bạch dương Nhật Bản với tên Betula Platyphylla Japonica Leaf Extract.

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Bạch dương, cáng lò trắng, birch; nhựa cây gọi là “nước bạch dương” (birch sap) |
| Tên khoa học | Betula pendula Roth |
| Tên đồng nghĩa | Betula alba L. (tên dùng trong INCI, chỉ chung bạch dương châu Âu: B. pendula và B. pubescens); Betula platyphylla (bạch dương châu Á) |
| Họ | Cáng lò (Betulaceae) |
| Bộ phận dùng | Nhựa cây, vỏ thân, lá |
| Tên INCI | Betula Alba Juice Betula Alba Bark Extract Betula Platyphylla Japonica Leaf Extract |
| Chức năng (CosIng) | làm se da, làm tươi mát da (tonic), tạo hương, tạo vị (sản phẩm răng miệng), dưỡng da |
| Nhóm hoạt chất chính | Nhựa: đường, acid amin, khoáng chất. Vỏ: triterpen betulin, acid betulinic, lupeol; methyl salicylat. Lá: flavonoid (hyperosid, quercetin glycosid) |
Đặc điểm của cây
Bạch dương châu Âu (Betula pendula, bạch dương rủ, và B. pubescens, bạch dương lông) là cây gỗ cao 15–30 m, vỏ thân màu trắng bóng bong thành lớp mỏng như giấy, gốc già nứt nẻ đen. Cành mảnh rủ xuống, lá hình tam giác – thoi, mép răng cưa kép. Hoa đơn tính dạng đuôi sóc. Tên INCI Betula alba là tên cũ, dùng chung cho hai loài này. Bạch dương Nhật Bản (B. platyphylla var. japonica) là loài gần gũi ở Đông Bắc Á. Vào đầu xuân, trước khi ra lá, thân bạch dương chảy ra nhiều nhựa trong, vị ngọt nhẹ, được khai thác làm đồ uống ở Bắc Âu, Nga, Hàn Quốc.
Thành phần hóa học
- Nhựa bạch dương: chủ yếu là nước, đường (fructose, glucose), acid amin, acid hữu cơ (malic), khoáng chất (kali, calci, magnesi, mangan).
- Vỏ thân: triterpen loại lupan — betulin (tạo màu trắng của vỏ), acid betulinic, lupeol; methyl salicylat ở vỏ một số loài.
- Lá: flavonoid (hyperosid, quercetin glycosid, myricetin), acid phenolic, triterpen.
Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm
- Betula Alba Juice: dịch ép tươi. Chức năng theo CosIng: làm se da, làm tươi mát da (tonic).
- Betula Alba Bark Extract: cao chiết bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: tạo hương, tạo vị (sản phẩm răng miệng).
- Betula Platyphylla Japonica Leaf Extract: cao chiết bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.
Ứng dụng trong mỹ phẩm
- Nhựa bạch dương dùng thay một phần nước trong toner, essence, kem dưỡng với vai trò làm se và làm tươi mát da (tonic); chiết xuất vỏ dùng để tạo hương và tạo vị cho sản phẩm răng miệng (theo CosIng).
- Nhựa bạch dương là nguyên liệu nổi bật trong mỹ phẩm Hàn Quốc và Bắc Âu.
- Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.
An toàn và lưu ý
- Người dị ứng phấn hoa bạch dương (rất phổ biến ở châu Âu) có thể nhạy cảm với chiết xuất lá, hoa; nhựa và vỏ ít liên quan hơn.
- Nhựa bạch dương tươi rất dễ lên men — nguyên liệu cần tiệt trùng và hệ bảo quản phù hợp.
- Kiểm soát kim loại nặng, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và vi sinh.
Tình trạng pháp lý
Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.
Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Betula pendula — https://en.wikipedia.org/wiki/Betula_pendula
- Wikipedia – Birch sap — https://en.wikipedia.org/wiki/Birch_sap
- EMA/HMPC – Betulae folium (chuyên luận dược liệu EU) — https://www.ema.europa.eu/en/medicines/herbal/betulae-folium
- European Commission – CosIng: Betula Alba Juice — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- European Commission – CosIng: Betula Alba Bark Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- European Commission – CosIng: Betula Platyphylla Japonica Leaf Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- GBIF Backbone Taxonomy – Betula pendula Roth — https://www.gbif.org/species/5331916
- Ảnh: Fons Heijnsbroek, Wikimedia Commons, CC0 — https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Birches_in_spring_on_the_moor_of_Fchterloerveen.jpg
- ASEAN Cosmetic Directive – Annexes và ASEAN Guidelines for Cosmetic Claims — https://aseancosmetics.org/
- Bộ Y tế (2011). Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



