Chiết xuất maca (Lepidium meyenii): thành phần, chiết xuất và chất lượng
Chiết xuất maca là cao chiết hoặc bột từ củ cây maca (Lepidium meyenii), cây họ Cải trồng ở cao nguyên Andes của Peru, độ cao trên 4.000 m. Maca là thực phẩm truyền thống của người Andes. Nhóm chất đặc trưng là macamid.

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Maca, sâm Peru, Peruvian ginseng |
| Loài | Lepidium meyenii Walp., họ Cải (Brassicaceae) |
| Bộ phận dùng | Củ (thân củ – hypocotyl) |
| Nhóm hoạt chất chính | Macamid (N-benzylamid của acid béo), macaen, glucosinolat (glucotropaeolin), alkaloid imidazol |
Cây và dược liệu
Maca là cây thảo hai năm, lá xẻ mọc sát đất, phần ăn được là củ tròn (thân củ phình) có nhiều màu: vàng, đỏ, đen. Sau thu hoạch, củ được phơi khô tự nhiên ngoài trời nhiều tuần. Tên “sâm Peru” là tên thương mại, maca không liên quan đến nhân sâm.
Thành phần hóa học
- Macamid (N-benzylamid của acid béo không no) và macaen: đặc trưng của maca, hình thành chủ yếu trong quá trình phơi khô.
- Glucosinolat (glucotropaeolin), tinh bột, protein, chất xơ.
Chiết xuất và tiêu chuẩn hóa
Có ba dạng: bột maca (củ khô nghiền); maca hồ hóa (gelatinized – đun, ép đùn để loại tinh bột, dễ tiêu hóa, cô đặc hơn); cao chiết tỷ lệ (ví dụ 4:1, 10:1) hoặc tiêu chuẩn hóa theo macamid. Màu củ (vàng, đỏ, đen) ảnh hưởng thành phần.
Chỉ tiêu chất lượng nên xem
- Macamid, macaen (HPLC); màu củ, nguồn gốc (Peru).
- Kim loại nặng, vi sinh vật, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật; độc tố vi nấm với dược liệu dễ mốc.
Ứng dụng
- Thực phẩm (bột pha, sinh tố, bánh), thực phẩm bảo vệ sức khỏe.
- Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.
An toàn và lưu ý
- Maca có glucosinolat như các cây họ Cải khác; người có bệnh tuyến giáp nên thận trọng khi dùng lượng lớn.
- Chưa có đủ dữ liệu an toàn cho phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ em; người đang dùng thuốc nên hỏi ý kiến chuyên gia y tế.
Trong mỹ phẩm
Ngoài dược phẩm và thực phẩm, nguyên liệu từ loài này còn được dùng trong mỹ phẩm dưới các tên INCI sau (chức năng theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu):
| Tên INCI | Dạng nguyên liệu | Chức năng (CosIng) |
|---|---|---|
| Lepidium Meyenii Root Extract | chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang | dưỡng da |
Theo CosIng, các tên INCI trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay hạn chế (Annex III) của EU tại thời điểm viết bài; phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN được cập nhật theo danh mục này. Tại Việt Nam, mỹ phẩm quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT; tính năng công bố phải theo Hướng dẫn công bố tính năng mỹ phẩm ASEAN, không được công bố công dụng như thuốc.
Tình trạng pháp lý tại Việt Nam
Khi dùng làm thành phần của thực phẩm hoặc thực phẩm bảo vệ sức khỏe, sản phẩm tuân theo Luật An toàn thực phẩm, Nghị định 15/2018/NĐ-CP và các văn bản hiện hành của Bộ Y tế. Doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản mới nhất trước khi xây dựng công thức.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Lepidium meyenii — https://en.wikipedia.org/wiki/Lepidium_meyenii
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



