Nattokinase: enzym từ natto – nguồn gốc, đơn vị hoạt tính FU và lưu ý
Nattokinase là một enzym protease (loại serine protease, họ subtilisin) do vi khuẩn Bacillus subtilis var. natto tạo ra khi lên men đậu nành thành món natto truyền thống của Nhật Bản. Enzym được mô tả lần đầu năm 1987 bởi nhà nghiên cứu Nhật Bản Hiroyuki Sumi, với khả năng phân giải fibrin trong thí nghiệm.
Thông tin nhanh
| Tên gọi | Nattokinase, subtilisin NAT |
| Bản chất | Protein enzym, khoảng 275 acid amin, khối lượng phân tử khoảng 28 kDa |
| Nguồn | Bacillus subtilis var. natto |
| Đơn vị hoạt tính | FU (fibrinolytic unit) – đo khả năng phân giải fibrin |
Tính chất
- Là protein nên nhạy với nhiệt, pH acid mạnh và độ ẩm: hoạt tính giảm khi gia nhiệt hoặc bảo quản sai. Do đó nguyên liệu thường được sấy nhẹ và bảo quản mát, khô.
- Bột màu trắng ngà đến vàng nhạt, thường có chất mang (tinh bột, dextrin).
- Hoạt tính ghi trên nhãn theo FU/g. Khi so sánh nguyên liệu phải so theo FU, không so theo khối lượng bột.
Sản xuất
Nattokinase được sản xuất bằng lên men đậu nành hoặc môi trường lỏng với B. subtilis var. natto, sau đó tách, cô đặc, lọc và sấy. Một số quy trình loại bỏ vitamin K2 (MK-7), chất cũng do vi khuẩn natto tạo ra, để cho sản phẩm “không chứa vitamin K”.
Ứng dụng
Thực phẩm bổ sung (viên nang, viên nén bao tan trong ruột). Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.
Lưu ý an toàn
Do tác động lên quá trình tiêu fibrin, sản phẩm chứa nattokinase có thể làm tăng nguy cơ chảy máu khi dùng cùng thuốc chống đông, thuốc chống kết tập tiểu cầu, hoặc trước phẫu thuật. Người đang dùng các thuốc này nên hỏi ý kiến chuyên gia y tế.
Tình trạng pháp lý tại Việt Nam
Khi dùng làm thành phần của thực phẩm hoặc thực phẩm bảo vệ sức khỏe, sản phẩm tuân theo Luật An toàn thực phẩm, Nghị định 15/2018/NĐ-CP và các văn bản hiện hành của Bộ Y tế. Doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản mới nhất trước khi xây dựng công thức.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Nattokinase — https://en.wikipedia.org/wiki/Nattokinase
- Wikipedia – Natto — https://en.wikipedia.org/wiki/Natt%C5%8D
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.





[…] var. natto, có sợi nhớt đặc trưng (acid polyglutamic). Vi khuẩn này cũng tạo ra nattokinase và vitamin K2 […]