Dâm bụt (Hibiscus rosa-sinensis): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm
Dâm bụt (Hibiscus rosa-sinensis) là cây hàng rào quen thuộc ở làng quê Việt, hoa đỏ to, lá và hoa có chất nhầy từng được dùng gội đầu. Chiết xuất hoa có tên INCI Hibiscus Rosa-Sinensis Flower Extract.

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Dâm bụt, râm bụt, bông bụp, hoa bụp, Chinese hibiscus |
| Tên khoa học | Hibiscus rosa-sinensis L. |
| Họ | Bông (Malvaceae) |
| Bộ phận dùng | Hoa |
| Tên INCI | Hibiscus Rosa-Sinensis Flower Extract |
| Chức năng (CosIng) | dưỡng tóc, giữ ẩm, dưỡng da |
| Nhóm hoạt chất chính | Anthocyanin (cyanidin-3-sophorosid), flavonoid (quercetin, kaempferol glycosid), chất nhầy (polysaccharid), acid hữu cơ |
Đặc điểm của cây
Dâm bụt là cây bụi thường xanh cao 1,5–3 m. Lá đơn hình trứng, bóng, mép có răng cưa. Hoa lớn đường kính 10–15 cm, mọc đơn ở nách lá, 5 cánh xòe rộng, cột nhị nhụy dài thò hẳn ra ngoài; màu đỏ là phổ biến nhất nhưng có hàng nghìn giống lai màu hồng, cam, vàng, trắng, cánh kép. Mỗi hoa thường chỉ nở một ngày. Nguồn gốc chính xác chưa rõ (được cho là Đông Á), cây là quốc hoa của Malaysia và hoa biểu tượng của Hawaii (cùng các loài Hibiscus khác).
Thành phần hóa học
- Anthocyanin: cyanidin-3-sophorosid tạo màu đỏ; dịch hoa đổi màu theo pH (dùng làm chỉ thị pH, đánh giày thời xưa — “shoe flower”).
- Flavonoid: quercetin, kaempferol glycosid.
- Chất nhầy (polysaccharid acid) ở hoa và lá, acid hữu cơ.
Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm
- Hibiscus Rosa-Sinensis Flower Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng tóc, giữ ẩm, dưỡng da.
Ứng dụng trong mỹ phẩm
- Dùng trong dầu gội, dầu xả, kem dưỡng với vai trò dưỡng tóc, giữ ẩm và dưỡng da (theo CosIng).
- Là nguyên liệu truyền thống của sản phẩm chăm sóc tóc Ấn Độ (Ayurveda), Đông Nam Á.
Tình trạng pháp lý
Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.
Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Hibiscus rosa-sinensis — https://en.wikipedia.org/wiki/Hibiscus_rosa-sinensis
- European Commission – CosIng: Hibiscus Rosa-Sinensis Flower Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- GBIF Backbone Taxonomy – Hibiscus rosa-sinensis L. — https://www.gbif.org/species/3152559
- Ảnh: Andy / Andrew Fogg from near Cambridge, UK, Wikimedia Commons, CC BY 2.0 — https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Hibiscus_Brilliant.jpg
- ASEAN Cosmetic Directive – Annexes và ASEAN Guidelines for Cosmetic Claims — https://aseancosmetics.org/
- Bộ Y tế (2011). Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



