Thạch nam (Calluna vulgaris): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm
Thạch nam (Calluna vulgaris), heather, là cây bụi thấp phủ tím các vùng đồng hoang Scotland, Bắc Âu vào cuối hè. Chiết xuất có tên INCI Calluna Vulgaris Extract.

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Thạch nam, heather, ling |
| Tên khoa học | Calluna vulgaris (L.) Hull |
| Họ | Đỗ quyên (Ericaceae) |
| Bộ phận dùng | Toàn cây trên mặt đất (cành mang hoa) |
| Tên INCI | Calluna Vulgaris Extract |
| Chức năng (CosIng) | dưỡng da |
| Nhóm hoạt chất chính | Flavonoid (quercetin, myricetin glycosid, callunin), acid phenolic (acid chlorogenic), triterpen (acid ursolic), arbutin (lượng nhỏ), tanin |
Đặc điểm của cây
Thạch nam là cây bụi nhỏ thường xanh cao 20–60 cm, phân nhánh dày. Lá rất nhỏ, hình vảy, xếp đối chéo chồng lên nhau dọc cành. Hoa nhỏ hình chuông màu hồng tím (hiếm khi trắng), xếp thành chùm dài ở ngọn cành, nở từ tháng 7 đến tháng 9; đài hoa có màu và dài hơn tràng. Loài ưa đất chua, nghèo dinh dưỡng, tạo nên cảnh quan đồng hoang (heathland) đặc trưng; là nguồn mật ong thạch nam nổi tiếng. Calluna là chi chỉ có một loài.
Thành phần hóa học
- Flavonoid: quercetin, myricetin và kaempferol glycosid, callunin.
- Acid phenolic (acid chlorogenic, acid caffeic), tanin.
- Triterpen (acid ursolic, acid oleanolic); arbutin với hàm lượng nhỏ.
Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm
- Calluna Vulgaris Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.
Ứng dụng trong mỹ phẩm
- Dùng trong kem dưỡng, toner, sản phẩm chăm sóc cơ thể với vai trò dưỡng da theo CosIng.
- Được chọn cho các dòng mỹ phẩm theo chủ đề Scotland, Bắc Âu.
Tình trạng pháp lý
Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.
Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Calluna — https://en.wikipedia.org/wiki/Calluna
- European Commission – CosIng: Calluna Vulgaris Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- GBIF Backbone Taxonomy – Calluna vulgaris (L.) Hull — https://www.gbif.org/species/2882482
- Ảnh: Ralf Lotys (Sicherlich), Wikimedia Commons, CC BY 4.0 — https://commons.wikimedia.org/wiki/File:2025-02_Blonsberg_(02)_Heidekraut.jpg
- ASEAN Cosmetic Directive – Annexes và ASEAN Guidelines for Cosmetic Claims — https://aseancosmetics.org/
- Bộ Y tế (2011). Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



