Cây cỏ muối (salicornia) (Salicornia europaea)

Cỏ muối – salicornia (Salicornia europaea): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Cỏ muối hay salicornia (Salicornia europaea, tên INCI Salicornia herbacea) là cây mọng nước mọc trên bãi mặn ven biển, tích lũy nhiều muối khoáng; ở Hàn Quốc gọi là hamcho và làm “muối thực vật”. Chiết xuất có tên INCI Salicornia Herbacea Extract.

Cây cỏ muối (salicornia) (Salicornia europaea)
Cỏ muối (salicornia) (Salicornia europaea). Ảnh: Stephan Sprinz, Wikimedia Commons, giấy phép CC BY 4.0.

Thông tin nhanh

Tên gọi Cỏ muối, rau sam biển, măng tây biển, glasswort, samphire, hamcho (Hàn)
Tên khoa học Salicornia europaea L.
Tên đồng nghĩa Salicornia herbacea (L.) L. (tên dùng trong INCI)
Họ Dền (Amaranthaceae)
Bộ phận dùng Toàn cây trên mặt đất
Tên INCI Salicornia Herbacea Extract
Chức năng (CosIng) dưỡng da
Nhóm hoạt chất chính Khoáng chất (natri, kali, magnesi, calci), polysaccharid, flavonoid (quercetin, isorhamnetin glycosid), acid phenolic, betain, acid béo

Đặc điểm của cây

Salicornia là cây thảo một năm cao 10–40 cm, thân mọng nước, phân nhiều nhánh, gồm các đốt hình trụ nối nhau như ngón tay nhỏ; lá tiêu giảm thành vảy. Cây xanh vào hè, chuyển đỏ tía vào thu. Hoa rất nhỏ, ẩn trong các hốc ở đốt. Loài sống ở đầm lầy mặn, bãi triều ven biển Bắc bán cầu, chịu được độ mặn cao nhờ tích muối trong không bào. Ngọn non được ăn như rau (samphire) ở châu Âu; ở Hàn Quốc cây được sấy khô, nghiền làm muối thực vật.

Thành phần hóa học

  • Khoáng chất: natri, kali, magnesi, calci với hàm lượng rất cao trong sinh khối khô.
  • Polysaccharid tan trong nước; betain (chất điều hòa thẩm thấu).
  • Flavonoid (quercetin, isorhamnetin glycosid), acid phenolic (acid chlorogenic, acid caffeoylquinic), acid béo (acid linoleic, α-linolenic).

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Salicornia Herbacea Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.

Ứng dụng trong mỹ phẩm

  • Dùng trong kem dưỡng, toner, mặt nạ, sản phẩm biển với vai trò dưỡng da theo CosIng.
  • Được chọn cho các dòng mỹ phẩm theo chủ đề khoáng biển, thực vật chịu mặn.

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love