Guarana (Paullinia cupana): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm
Guarana (Paullinia cupana) là dây leo vùng Amazon cho hạt có hàm lượng caffein thuộc hàng cao nhất trong thực vật, là thành phần quen thuộc của nước tăng lực. Chiết xuất hạt có tên INCI Paullinia Cupana Seed Extract.

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Guarana, guaraná |
| Tên khoa học | Paullinia cupana Kunth |
| Họ | Bồ hòn (Sapindaceae) |
| Bộ phận dùng | Hạt |
| Tên INCI | Paullinia Cupana Seed Extract |
| Chức năng (CosIng) | dưỡng da, làm tươi mát da (tonic) |
| Nhóm hoạt chất chính | Caffein hàm lượng cao, theobromin, theophyllin (ít), tanin ngưng tụ (catechin, epicatechin, procyanidin), saponin, tinh bột |
Đặc điểm của cây
Guarana là cây leo thân gỗ, trong trồng trọt thường được tỉa thành bụi cao 2–3 m. Lá kép 5 lá chét, mép có răng. Hoa nhỏ màu vàng trắng, xếp thành chùm. Quả nang nhỏ màu đỏ tươi, khi chín nứt ra để lộ hạt đen bóng được bao một phần bởi áo hạt trắng — trông như những con mắt, gắn với truyền thuyết của người Sateré-Mawé. Loài có nguồn gốc lưu vực Amazon, trồng chủ yếu ở bang Amazonas và Bahia (Brazil).
Thành phần hóa học
- Caffein: hạt guarana chứa khoảng gấp đôi hàm lượng caffein của hạt cà phê (từng được gọi là “guaranin”, cùng một chất).
- Theobromin, theophyllin với hàm lượng nhỏ.
- Tanin ngưng tụ: catechin, epicatechin, procyanidin.
- Saponin, tinh bột, protein, chất béo.
Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm
- Paullinia Cupana Seed Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da, làm tươi mát da (tonic).
Ứng dụng trong mỹ phẩm
- Dùng trong kem dưỡng, kem vùng mắt, dầu gội, sản phẩm tạo cảm giác săn chắc với vai trò dưỡng da và làm tươi mát da (theo CosIng).
- Được chọn như một nguồn caffein tự nhiên trong mỹ phẩm; mọi tuyên bố tác động lên mô mỡ, vóc dáng đều không được phép với mỹ phẩm.
Tình trạng pháp lý
Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.
Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Guarana — https://en.wikipedia.org/wiki/Guarana
- European Commission – CosIng: Paullinia Cupana Seed Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- GBIF Backbone Taxonomy – Paullinia cupana Kunth — https://www.gbif.org/species/3189949
- Ảnh: Geoff Gallice from Gainesville, FL, USA, Wikimedia Commons, CC BY 2.0 — https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Flickr_-_ggallice_-_Guaran%C3%A1_(1).jpg
- ASEAN Cosmetic Directive – Annexes và ASEAN Guidelines for Cosmetic Claims — https://aseancosmetics.org/
- Bộ Y tế (2011). Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



