Cây liên kiều (Forsythia suspensa)

Liên kiều (Forsythia suspensa): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Liên kiều (Forsythia suspensa) là cây bụi hoa vàng rực nở trước khi ra lá vào đầu xuân, quả khô là vị thuốc “liên kiều” quen thuộc. Chiết xuất quả có tên INCI Forsythia Suspensa Fruit Extract.

Cây liên kiều (Forsythia suspensa)
Liên kiều (Forsythia suspensa). Ảnh: Shuvaev, Wikimedia Commons, giấy phép CC BY 4.0.

Thông tin nhanh

Tên gọi Liên kiều, weeping forsythia, yeongyo (Hàn)
Tên khoa học Forsythia suspensa (Thunb.) Vahl
Họ Ô liu (Oleaceae)
Bộ phận dùng Quả
Tên INCI Forsythia Suspensa Fruit Extract
Chức năng (CosIng) chống oxy hóa (bảo vệ công thức)
Nhóm hoạt chất chính Phenylethanoid glycosid (forsythosid A), lignan (phillyrin, pinoresinol), flavonoid (rutin), triterpen, tinh dầu

Đặc điểm của cây

Liên kiều là cây bụi rụng lá cao 2–3 m, cành dài rủ xuống, rỗng ruột giữa các đốt. Lá đơn hoặc kép 3 lá chét, mép có răng cưa. Hoa màu vàng tươi hình chuông 4 thùy, mọc từ nách lá trên cành không lá vào đầu xuân — cảnh sắc đặc trưng của Trung Quốc, Hàn Quốc. Quả nang hình trứng nhọn, vỏ cứng, khi chín nứt đôi; quả xanh (thanh kiều) và quả chín (lão kiều) đều được thu hái. Loài có nguồn gốc Trung Quốc, được trồng làm cảnh khắp vùng ôn đới.

Thành phần hóa học

  • Phenylethanoid glycosid: forsythosid A (chất đánh dấu chất lượng theo dược điển Trung Quốc), forsythosid B.
  • Lignan: phillyrin (forsythin), pinoresinol, arctigenin.
  • Flavonoid (rutin), triterpen (acid oleanolic, acid betulinic), tinh dầu (α-pinen, β-pinen) ở hạt.

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Forsythia Suspensa Fruit Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: chống oxy hóa (bảo vệ công thức).

Ứng dụng trong mỹ phẩm

  • Dùng trong toner, kem dưỡng, sản phẩm cho da dầu với vai trò chống oxy hóa cho công thức theo CosIng.
  • Hay gặp trong mỹ phẩm Hàn Quốc, Trung Quốc theo phong cách thảo mộc cổ truyền.

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love