Lúa mì (Triticum aestivum): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm
Lúa mì (Triticum aestivum, tên INCI Triticum vulgare) là cây lương thực chủ lực của nhân loại. Trong mỹ phẩm có hai tên INCI được đề cập ở bài này: Triticum Vulgare (Wheat) Flour Extract (chiết xuất bột mì) và Triticum Vulgare (Wheat) Sprout Extract (chiết xuất mầm lúa mì).

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Lúa mì, tiểu mạch, wheat |
| Tên khoa học | Triticum aestivum L. |
| Tên đồng nghĩa | Triticum vulgare Vill. (tên dùng trong INCI) |
| Họ | Hòa thảo (Poaceae) |
| Bộ phận dùng | Hạt (bột mì) và mầm |
| Tên INCI | Triticum Vulgare (Wheat) Flour Extract Triticum Vulgare (Wheat) Sprout Extract |
| Chức năng (CosIng) | dưỡng da, bảo vệ da |
| Nhóm hoạt chất chính | Bột: tinh bột, gluten (gliadin, glutenin), arabinoxylan. Mầm: protein, vitamin E, acid amin, polyphenol (acid ferulic), khoáng chất |
Đặc điểm của cây
Lúa mì là cây thảo một năm cao 0,6–1,5 m, thân rạ rỗng, lá hình dải. Cụm hoa là bông đặc gồm nhiều bông nhỏ xếp hai dãy trên trục, mỗi bông nhỏ cho 2–5 hạt; một số giống có râu dài. Hạt gồm vỏ cám, mầm phôi và nội nhũ giàu tinh bột, protein. Lúa mì bánh mì là loài lục bội hình thành từ lai tự nhiên giữa ba loài cỏ ở vùng Lưỡi liềm Màu mỡ khoảng 8.000 năm trước. Mầm lúa mì (cây non vài ngày tuổi) cũng được dùng làm thực phẩm (nước ép cỏ lúa mì).
Thành phần hóa học
- Bột mì: tinh bột, protein gluten (gliadin, glutenin), arabinoxylan, lipid.
- Mầm/cây non: protein, acid amin tự do, chlorophyll, vitamin E, vitamin nhóm B, acid ferulic, flavonoid, khoáng chất.
Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm
- Triticum Vulgare (Wheat) Flour Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.
- Triticum Vulgare (Wheat) Sprout Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da, bảo vệ da.
Dầu mầm lúa mì (INCI Triticum Vulgare Germ Oil), protein lúa mì thủy phân và tinh bột mì là các nguyên liệu khác, có tên INCI riêng.
Ứng dụng trong mỹ phẩm
- Chiết xuất bột mì dùng với vai trò dưỡng da; chiết xuất mầm với vai trò dưỡng và bảo vệ da (theo CosIng).
- Có mặt trong kem dưỡng, mặt nạ, dầu gội; protein lúa mì tạo màng mềm mượt trên tóc.
Tình trạng pháp lý
Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.
Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Wheat — https://en.wikipedia.org/wiki/Wheat
- Wikipedia – Wheat allergy — https://en.wikipedia.org/wiki/Wheat_allergy
- European Commission – CosIng: Triticum Vulgare (Wheat) Flour Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- European Commission – CosIng: Triticum Vulgare (Wheat) Sprout Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- GBIF Backbone Taxonomy – Triticum aestivum L. — https://www.gbif.org/species/7795888
- Ảnh: Jasper Shide, Wikimedia Commons, CC0 — https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Triticum_aestivum_-_Common_Wheat_02.jpg
- ASEAN Cosmetic Directive – Annexes và ASEAN Guidelines for Cosmetic Claims — https://aseancosmetics.org/
- Bộ Y tế (2011). Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



