Táo tàu (Ziziphus jujuba): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm
Táo tàu hay đại táo (Ziziphus jujuba) là quả khô đỏ sẫm, vị ngọt, quen thuộc trong chè, món hầm và bài thuốc cổ truyền phương Đông. Chiết xuất quả có tên INCI Ziziphus Jujuba Fruit Extract.

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Táo tàu, đại táo, táo đỏ, jujube |
| Tên khoa học | Ziziphus jujuba Mill. |
| Họ | Táo ta (Rhamnaceae) |
| Bộ phận dùng | Quả |
| Tên INCI | Ziziphus Jujuba Fruit Extract |
| Chức năng (CosIng) | dưỡng da |
| Nhóm hoạt chất chính | Polysaccharid, triterpen (acid betulinic, acid oleanolic, acid ursolic), saponin (jujubosid), flavonoid, vitamin C, cAMP, đường |
Đặc điểm của cây
Táo tàu là cây gỗ nhỏ hoặc cây bụi rụng lá cao 5–10 m, cành có gai đôi ở gốc lá. Lá đơn hình trứng, bóng, có 3 gân gốc rõ. Hoa nhỏ màu vàng lục, thơm. Quả hạch hình bầu dục dài 2–5 cm, khi chín chuyển từ xanh sang đỏ nâu, thịt quả giòn ngọt; phơi hoặc sấy khô thành đại táo nhăn nheo. Loài có nguồn gốc Trung Quốc, được trồng hơn 4.000 năm; khác với táo ta Việt Nam (Ziziphus mauritiana) quả tròn nhỏ ăn tươi.
Thành phần hóa học
- Polysaccharid và đường (fructose, glucose, sucrose) hàm lượng cao ở quả khô.
- Triterpen: acid betulinic, acid oleanolic, acid ursolic, acid maslinic.
- Saponin (jujubosid), flavonoid (rutin, spinosin), vitamin C (quả tươi), cAMP với hàm lượng đáng chú ý.
Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm
- Ziziphus Jujuba Fruit Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.
Ứng dụng trong mỹ phẩm
- Dùng trong kem dưỡng, tinh chất, mặt nạ với vai trò dưỡng da theo CosIng.
- Thường gặp trong mỹ phẩm Hàn Quốc, Trung Quốc theo phong cách thảo mộc phương Đông.
Tình trạng pháp lý
Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.
Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Jujube — https://en.wikipedia.org/wiki/Jujube
- European Commission – CosIng: Ziziphus Jujuba Fruit Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- GBIF Backbone Taxonomy – Ziziphus jujuba Mill. — https://www.gbif.org/species/3039423
- Ảnh: Juan Emilio Prades Bel, Wikimedia Commons, CC BY 4.0 — https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Jinjol,_azufaifo,_Ziziphus_jujuba._La_fruta_de_la_inmortalidad.jpg
- ASEAN Cosmetic Directive – Annexes và ASEAN Guidelines for Cosmetic Claims — https://aseancosmetics.org/
- Bộ Y tế (2011). Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



