Cây đinh hương (Syzygium aromaticum)

Đinh hương (Syzygium aromaticum): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Đinh hương (Syzygium aromaticum, tên INCI Eugenia caryophyllus) là nụ hoa khô của một loài cây vùng quần đảo Maluku — gia vị từng quý như vàng trong lịch sử thương mại hương liệu. Chiết xuất nụ hoa có tên INCI Eugenia Caryophyllus (Clove) Flower Extract.

Cây đinh hương (Syzygium aromaticum)
Đinh hương (Syzygium aromaticum). Ảnh: David Eickhoff from Pearl City, Hawaii, USA, Wikimedia Commons, giấy phép CC BY 2.0.

Thông tin nhanh

Tên gọi Đinh hương, đinh tử, clove
Tên khoa học Syzygium aromaticum (L.) Merr. & L.M.Perry
Tên đồng nghĩa Eugenia caryophyllus (Spreng.) Bullock & S.G.Harrison (tên dùng trong INCI)
Họ Sim (Myrtaceae)
Bộ phận dùng Nụ hoa
Tên INCI Eugenia Caryophyllus (Clove) Flower Extract
Chức năng (CosIng) làm se da, tạo hương, chăm sóc răng miệng, làm tươi mát da (tonic)
Nhóm hoạt chất chính Tinh dầu rất giàu eugenol, eugenyl acetat, β-caryophyllen; tanin (ellagitanin), flavonoid, triterpen (acid oleanolic)

Đặc điểm của cây

Cây đinh hương là cây gỗ thường xanh cao 8–12 m, tán hình tháp. Lá đơn mọc đối, bóng, có nhiều điểm tuyến tinh dầu, mùi thơm. Hoa mọc thành xim ở đầu cành; nụ hoa lúc chuyển từ xanh sang hồng được hái rồi phơi khô thành “đinh” nâu đỏ — gồm đế hoa dài như cái đinh và đầu tròn là các cánh hoa chưa nở. Cây có nguồn gốc quần đảo Maluku (Indonesia), nay trồng nhiều ở Indonesia, Madagascar, Zanzibar (Tanzania), Sri Lanka.

Thành phần hóa học

  • Tinh dầu: nụ đinh hương là một trong những dược liệu giàu tinh dầu nhất; thành phần chính là eugenol, cùng eugenyl acetat, β-caryophyllen.
  • Tanin loại ellagitanin (eugeniin), acid gallic.
  • Flavonoid (quercetin, kaempferol glycosid), triterpen (acid oleanolic), sterol.

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Eugenia Caryophyllus (Clove) Flower Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: làm se da, tạo hương, chăm sóc răng miệng, làm tươi mát da (tonic).

Ứng dụng trong mỹ phẩm

  • Dùng trong kem đánh răng, nước súc miệng, toner, dầu gội với vai trò làm se, tạo hương, chăm sóc răng miệng và làm tươi mát da (theo CosIng).
  • Mùi đinh hương ấm, cay được dùng trong sản phẩm chăm sóc cơ thể, sản phẩm theo mùa.

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love