Cúc hoa (Chrysanthemum × morifolium): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm
Cúc hoa (Chrysanthemum × morifolium) là loài cúc trồng lâu đời nhất ở Trung Quốc, vừa là hoa cảnh (cúc đại đóa), vừa là trà hoa cúc và vị thuốc. Chiết xuất hoa có tên INCI Chrysanthemum Morifolium Flower Extract.

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Cúc hoa, cúc hoa trắng, cúc hoa vàng (dược liệu), cúc đại đóa (giống cảnh), florist’s chrysanthemum |
| Tên khoa học | Chrysanthemum × morifolium Ramat. |
| Họ | Cúc (Asteraceae) |
| Bộ phận dùng | Hoa (cụm hoa) |
| Tên INCI | Chrysanthemum Morifolium Flower Extract |
| Chức năng (CosIng) | dưỡng da |
| Nhóm hoạt chất chính | Flavonoid (luteolin, apigenin, acacetin và glycosid), acid phenolic (acid chlorogenic, acid dicaffeoylquinic), tinh dầu, triterpen |
Đặc điểm của cây
Cúc hoa là cây thảo sống lâu năm cao 30–100 cm, thân phủ lông mềm, gốc hóa gỗ. Lá mọc so le, xẻ thùy lông chim nông, mép có răng, mặt dưới phủ lông trắng, có mùi thơm khi vò. Cụm hoa hình đầu với rất nhiều hình dáng và màu sắc do hàng nghìn năm chọn giống: trắng, vàng, hồng, tím; các giống dùng làm trà và dược liệu thường có đầu hoa nhỏ màu trắng hoặc vàng (hàng cúc, cống cúc, bạc cúc). Đây là loài lai có nguồn gốc Trung Quốc, truyền sang Nhật Bản — nơi hoa cúc trở thành biểu tượng hoàng gia.
Thành phần hóa học
- Flavonoid: luteolin, apigenin, acacetin, diosmetin và các glycosid (luteolin-7-glucosid, apigenin-7-glucosid).
- Acid phenolic: acid chlorogenic và các acid dicaffeoylquinic.
- Tinh dầu (camphor, borneol, 1,8-cineol, chrysanthenon), triterpen (faradiol), sesquiterpen.
Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm
- Chrysanthemum Morifolium Flower Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.
Ứng dụng trong mỹ phẩm
- Dùng trong toner, kem dưỡng, sản phẩm vùng mắt với vai trò dưỡng da theo CosIng.
- Hay gặp trong mỹ phẩm theo phong cách trà hoa, thảo mộc phương Đông.
Tình trạng pháp lý
Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.
Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Chrysanthemum × morifolium — https://en.wikipedia.org/wiki/Chrysanthemum_×_morifolium
- Đỗ Tất Lợi (2004). Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam — mục Cúc hoa. NXB Y học
- European Commission – CosIng: Chrysanthemum Morifolium Flower Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- GBIF Backbone Taxonomy – Chrysanthemum × morifolium Ramat. — https://www.gbif.org/species/3150767
- Ảnh: Wilhelm Zimmerling PAR, Wikimedia Commons, CC BY 4.0 — https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Ruhland,_Grenzstr._3,_Garten-Chrysantheme,_wei%C3%9F_bl%C3%BChend,_Herbst,_01.jpg
- ASEAN Cosmetic Directive – Annexes và ASEAN Guidelines for Cosmetic Claims — https://aseancosmetics.org/
- Bộ Y tế (2011). Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



