Cây tầm phỏng (Cardiospermum halicacabum)

Tầm phỏng (Cardiospermum halicacabum): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Tầm phỏng (Cardiospermum halicacabum) là dây leo mảnh mọc hoang khắp vùng nhiệt đới, dễ nhận ra nhờ quả phồng như chiếc đèn lồng nhỏ. Chiết xuất hoa, lá và dây có tên INCI Cardiospermum Halicacabum Flower/Leaf/Vine Extract.

Cây tầm phỏng (Cardiospermum halicacabum)
Tầm phỏng (Cardiospermum halicacabum). Ảnh: Sugeesh at ml.wikipedia, Wikimedia Commons, giấy phép CC BY 3.0.

Thông tin nhanh

Tên gọi Tầm phỏng, chùm phỏng, tam phỏng, balloon vine, love-in-a-puff
Tên khoa học Cardiospermum halicacabum L.
Họ Bồ hòn (Sapindaceae)
Bộ phận dùng Hoa, lá và dây
Tên INCI Cardiospermum Halicacabum Flower/Leaf/Vine Extract
Chức năng (CosIng) dưỡng da
Nhóm hoạt chất chính Flavonoid (apigenin, luteolin glycosid), phytosterol (β-sitosterol), triterpen, acid phenolic, saponin; hạt giàu dầu cyanolipid

Đặc điểm của cây

Tầm phỏng là cây thảo leo, sống một năm hoặc lâu năm, thân mảnh có rãnh, leo nhờ tua cuốn. Lá kép hai lần ba lá chét, lá chét xẻ thùy, mép có răng. Hoa nhỏ màu trắng, 4 cánh, mọc thành xim có tua cuốn ở gốc cuống. Quả nang phồng hình cầu có 3 cạnh, màng mỏng như giấy, khi non xanh sau chuyển nâu. Mỗi hạt màu đen có một vết rốn trắng hình trái tim — nguồn gốc tên chi Cardiospermum (hạt trái tim). Cây mọc ở bãi hoang, ven bờ bụi khắp Việt Nam và các nước nhiệt đới.

Thành phần hóa học

  • Flavonoid: apigenin, luteolin và các glycosid của chúng.
  • Phytosterol (β-sitosterol, stigmasterol) và triterpen.
  • Acid phenolic, saponin với hàm lượng nhỏ.
  • Hạt chứa dầu béo có cyanolipid — một nhóm lipid đặc trưng của họ Bồ hòn (thuộc hạt, không phải bộ phận dùng trong INCI này).

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Cardiospermum Halicacabum Flower/Leaf/Vine Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.

Ứng dụng trong mỹ phẩm

  • Dùng trong kem dưỡng, sản phẩm cho da khô và da nhạy cảm với vai trò dưỡng da theo CosIng.
  • Được sử dụng tương đối phổ biến trong mỹ phẩm châu Âu dành cho da dễ bị kích ứng.

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love