Cây táo tây (Malus domestica)

Táo tây (Malus domestica): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Táo tây (Malus domestica, tên INCI cũ Pyrus malus) là loại quả ôn đới phổ biến nhất thế giới. Trong mỹ phẩm, quả táo được dùng dưới nhiều dạng: Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract, Pyrus Malus (Apple) Fruit Water và Malus Domestica Fruit Extract.

Cây táo tây (Malus domestica)
Táo tây (Malus domestica). Ảnh: Abhijit Tembhekar from Mumbai, India, Wikimedia Commons, giấy phép CC BY 2.0.

Thông tin nhanh

Tên gọi Táo tây, bôm, apple
Tên khoa học Malus domestica (Suckow) Borkh.
Tên đồng nghĩa Pyrus malus L. (tên dùng trong INCI)
Họ Hoa hồng (Rosaceae)
Bộ phận dùng Quả
Tên INCI Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract
Pyrus Malus (Apple) Fruit Water
Chức năng (CosIng) dưỡng da, tạo hương
Nhóm hoạt chất chính Polyphenol (phloridzin, procyanidin, catechin, acid chlorogenic, quercetin glycosid), acid malic, pectin, đường

Đặc điểm của cây

Táo là cây gỗ rụng lá cao 2–10 m (cây trồng thường được hãm thấp). Lá hình trứng, mép có răng cưa. Hoa trắng hồng, 5 cánh, nở vào mùa xuân. Quả là quả táo (quả giả) phát triển từ đế hoa, bao lấy lõi chứa hạt. Tổ tiên hoang dã chính của táo trồng là loài táo dại Malus sieversii ở vùng núi Trung Á (Kazakhstan); hiện có hàng nghìn giống táo được trồng ở vùng ôn đới. Tên Pyrus malus là cách xếp cũ đưa táo vào chung chi với lê; INCI vẫn giữ tên này song song với tên hiện hành.

Thành phần hóa học

  • Polyphenol: phloridzin (dihydrochalcon gần như đặc trưng cho chi táo), procyanidin, catechin, epicatechin, acid chlorogenic, quercetin glycosid — tập trung nhiều ở vỏ.
  • Acid hữu cơ: chủ yếu acid malic (tên acid malic bắt nguồn từ Malus).
  • Pectin và chất xơ, đường (fructose, glucose, sucrose).
  • Triterpen ở vỏ (acid ursolic) và vitamin C với hàm lượng thấp.

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.
  • Pyrus Malus (Apple) Fruit Water: nước cất (hydrolat): phần nước thu được khi chưng cất hơi nước dược liệu, chứa lượng nhỏ các chất thơm tan trong nước. Chức năng theo CosIng: tạo hương.

Ứng dụng trong mỹ phẩm

  • Chiết xuất quả dùng trong toner, serum, kem dưỡng, mặt nạ với vai trò dưỡng da và chống oxy hóa cho công thức; nước cất quả táo dùng để tạo hương (theo CosIng).
  • Là nguồn acid hữu cơ và polyphenol tự nhiên, thường có mặt trong sản phẩm làm sạch và làm mịn bề mặt da.
  • Các nguyên liệu “tế bào gốc táo” (nuôi cấy mô tế bào từ giống táo) có tên INCI riêng, không thuộc phạm vi bài này.

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love