Còn hàng

Ascorbyl Glucoside AA2G là một dẫn xuất của vitamin C, được tạo thành từ acid ascorbic và glucose. Đây là nguyên liệu mỹ phẩm dạng bột dành cho nhà sản xuất sản phẩm chăm sóc da, đặc biệt các công thức hướng đến làm sáng da và hỗ trợ chống oxy hoá trong công thức.

Ascorbyl Glucoside AA2G là gì?

Ascorbyl Glucoside, còn gọi là L-Ascorbic acid 2-glucoside hoặc AA2G, là dạng glycoside của acid ascorbic. Về nguồn gốc hoá học, phân tử này kết hợp phần ascorbate với glucose thông qua liên kết glycoside, tạo nên một dạng dẫn xuất vitamin C được sử dụng trong mỹ phẩm.

Tên IUPAC của chất là (2R)-2-[(1S)-1,2-dihydroxyethyl]-3-hydroxy-4-[(2R,3R,4S,5S,6R)-3,4,5-trihydroxy-6-(hydroxymethyl)oxan-2-yl]oxy-2H-furan-5-one. Công thức phân tử là C12H18O11 và khối lượng phân tử là 338.26 g/mol.

Nhóm cấu trúc của Ascorbyl Glucoside có phần đường với nhiều nhóm hydroxyl, đồng thời vẫn giữ phần cấu trúc liên quan đến acid ascorbic. Đặc điểm này giải thích vì sao nguyên liệu thường được lựa chọn trong các công thức chăm sóc da cần hoạt chất làm sáng da và chống oxy hoá. Trong sản phẩm hoàn chỉnh, nhà phát triển công thức vẫn cần đánh giá độ ổn định của hoạt chất cùng toàn bộ hệ nền, bao bì và điều kiện gia công.

Ascorbyl Glucoside thường xuất hiện dưới dạng bột. Đây là nguyên liệu có tính phân cực và thường được đưa vào pha nước hoặc hệ có thành phần nước, nhưng khả năng phân tán thực tế còn phụ thuộc vào pH, dung môi, chất điện giải, chất tạo phức và các thành phần khác trong công thức. Tỷ lệ sử dụng không được cung cấp trong dữ liệu sản phẩm, vì vậy không nêu một mức phối trộn cụ thể.

Khác với cách ghi tỷ lệ chiết như 20:1, AA2G là một hợp chất xác định về mặt hoá học. Nếu sản phẩm được công bố hàm lượng hoặc độ tinh khiết, các thông tin đó phải căn cứ trên hồ sơ chất lượng thực tế; dữ liệu hiện có chưa bao gồm COA nên không thể xác nhận mức hoạt chất, độ tinh khiết hay giới hạn tạp chất.

Chỉ tiêu kỹ thuật

Dữ liệu hiện có xác nhận danh tính hoá học của Ascorbyl Glucoside AA2G nhưng chưa có COA để trích các mức tiêu chuẩn của từng lô. Bảng dưới đây chỉ ghi nhận các thông tin đã xác định được.

Chỉ tiêu Mức tiêu chuẩn
Tên nguyên liệu Ascorbyl Glucoside (AA2G)
Tên gọi khác Ascorbyl glucoside; L-Ascorbic acid 2-glucoside; AA2G
Công thức phân tử C12H18O11
Khối lượng phân tử 338.26 g/mol
Dạng vật lý thường gặp Bột
CAS Chưa xác định được do có nhiều đồng phân

Chưa có dữ liệu COA cho hàm lượng, định tính, độ ẩm, tro, dung môi tồn dư, cỡ hạt hoặc tỷ trọng. Kim loại nặng và chỉ tiêu vi sinh chưa có mức kiểm soát được cung cấp trong hồ sơ hiện có.

Ứng dụng trong sản xuất mỹ phẩm

Ascorbyl Glucoside thường được đưa vào serum, tinh chất, kem dưỡng, gel dưỡng, lotion và các sản phẩm chăm sóc da dạng nhũ tương có định hướng làm sáng da hoặc chống oxy hoá trong công thức. Nguyên liệu phù hợp với vai trò hoạt chất mỹ phẩm, không phải chất độn, chất tạo đặc hay chất nhũ hoá.

Khi phối trộn, nên tiền phân tán nguyên liệu trong pha nước tương thích để hạn chế vón cục, sau đó bổ sung vào hệ theo quy trình đã đánh giá. Do có nhiều nhóm hydroxyl, chất có thể tương tác với môi trường công thức và các chất điện giải; cần kiểm tra độ trong, màu, khả năng phân tán và độ ổn định sau khi phối trộn.

Nhiệt và pH của nền có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của dẫn xuất vitamin C. Vì vậy, nên hạn chế gia nhiệt kéo dài sau khi bổ sung hoạt chất và đánh giá biến đổi màu, mùi, độ nhớt cũng như hàm lượng trong thử nghiệm ổn định. Bao bì kín giúp hạn chế tác động của ẩm và các yếu tố môi trường trong quá trình lưu trữ.

Quy cách và nguồn cung

Ascorbyl Glucoside (AA2G) hiện có một nguồn cung đang phân phối, quy cách đóng gói 25kg/thùng. Điều kiện bảo quản được ghi nhận là thường. Dữ liệu hiện có chưa cung cấp tên nhà sản xuất, xuất xứ, chứng nhận hoặc thời gian giao hàng.